Khí nitơ trong búa phá đá: Vai trò và áp suất chuẩn là bao nhiêu?

khi nito trong bua pha da

Khí nitơ trong búa phá đá là một phần quan trọng trong cơ chế tạo lực đập của nhiều dòng búa thủy lực hiện nay. Khi lượng khí N₂ không đủ hoặc áp suất nạp không đúng, búa có thể đập yếu, hiệu suất giảm hoặc vận hành không ổn định. Tuy nhiên, một sai lầm khá phổ biến là cho rằng mọi loại búa phá đá đều sử dụng cùng một mức áp suất nitơ.

Trên thực tế, áp suất khí nitơ búa phá đá phụ thuộc vào từng hãng, model, vị trí nạp khí và nhiệt độ khi đo. Vì vậy, trước khi nạp khí cần xác định rõ thông số kỹ thuật của búa thay vì áp dụng một con số cố định cho tất cả thiết bị.

Khí nitơ trong búa phá đá có tác dụng gì?

Ở các dòng búa phá đá thủy lực sử dụng hệ thống khí – dầu, khí nitơ thường được nạp vào khoang phía sau piston, hay còn gọi là back head hoặc gas chamber.

Trong chu trình hoạt động, dầu thủy lực điều khiển piston di chuyển. Khi piston chuyển động về phía sau, khí nitơ trong khoang được nén lại và tích trữ năng lượng. Khi piston thực hiện hành trình đập xuống mũi búa, năng lượng từ hệ thống thủy lực kết hợp với năng lượng của khí nén góp phần tạo ra lực va đập.

Khí nitơ trong búa phá đá có tác dụng gì
Khí nitơ trong búa phá đá có tác dụng gì

NPK thậm chí mô tả một số dòng búa của hãng sử dụng “nitrogen gas powered piston”, cho thấy khí nitơ là một thành phần trực tiếp trong cơ chế tạo năng lượng va đập của thiết kế này.

Nhờ đó, khí N₂ trong búa phá đá có thể đảm nhiệm một số vai trò chính:

  • Hỗ trợ tích trữ và giải phóng năng lượng cho piston.
  • Góp phần duy trì lực đập ổn định.
  • Hỗ trợ quá trình chuyển động của piston trong từng chu kỳ.
  • Giúp búa đạt hiệu suất thiết kế khi áp suất được nạp đúng thông số.

Vì vậy, tình trạng thiếu nitơ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của búa.

Khí nitơ trong back head và accumulator có giống nhau không?

Không. Đây là điểm rất dễ nhầm khi kiểm tra hoặc nạp khí nitơ cho búa phá đá.

Một số dòng búa chỉ có khoang khí phía sau piston, trong khi một số thiết kế khác còn được trang bị accumulator – bình tích áp chứa nitơ.

Khí nitơ tại back head

Back head nằm phía trên hoặc phía sau piston tùy cấu tạo búa. Khí nitơ tại đây tham gia vào chu trình chuyển động và tạo lực của piston.

Áp suất tại back head thường thấp hơn đáng kể so với áp suất của accumulator.

Khí nitơ trong accumulator

Accumulator là bộ tích năng thủy lực. Nitơ được ngăn cách với dầu thủy lực bằng màng hoặc bộ phận chuyên dụng. Khi áp suất dầu tăng, khí bị nén để tích trữ năng lượng; khi cần, năng lượng này được giải phóng trở lại hệ thống.

Indeco cho biết accumulator thủy lực/nitơ trên búa của hãng có tác dụng giảm các đỉnh áp suất trong hệ thống thủy lực, qua đó giảm tải cho máy đào và góp phần duy trì năng lượng đập ổn định.

Do đó, không được lấy áp suất nitơ back head để áp dụng cho accumulator hoặc ngược lại.

Áp suất khí nitơ búa phá đá chuẩn là bao nhiêu?

Câu trả lời chính xác nhất là: không có một mức áp suất nitơ chuẩn chung cho tất cả các loại búa phá đá.

Thông số phải được xác định theo manual của từng hãng và từng model.

Ví dụ, tài liệu chính thức của Soosan quy định áp suất khí tại back head của nhiều dòng SQ/SB ở nhiệt độ bề mặt back head 20°C là:

16,5 kg/cm², tương đương khoảng 235 psi.

Khi nhiệt độ thay đổi, áp suất khuyến nghị cũng thay đổi. Soosan đưa ra bảng tham khảo:

Nhiệt độ back headÁp suất N₂ tham khảo
0°C15,5 kg/cm²
10°C16 kg/cm²
20°C16,5 kg/cm²
30°C17 kg/cm²
40°C17,5 kg/cm²

Trong khi đó, NPK quy định cho dòng PH06 đến PH4:

  • Khoảng 12 bar (175 psi) khi búa nguội ở nhiệt độ môi trường.
  • Khoảng 15 bar (220 psi) khi búa đã hoạt động và đạt nhiệt độ vận hành.

NPK còn khuyến nghị phương pháp ưu tiên là kiểm tra khi hệ thống đã vận hành khoảng 1–2 giờ và dầu đạt khoảng 60–80°C.

Hai ví dụ này cho thấy việc hỏi “búa phá đá bơm nitơ bao nhiêu kg?” mà chưa biết model búa là chưa đủ dữ liệu để đưa ra con số chính xác.

Áp suất bình tích áp búa phá đá có cao hơn không?

Có thể cao hơn rất nhiều.

Ví dụ với một số búa Soosan có accumulator, hãng quy định áp suất nitơ accumulator khoảng 55 kg/cm² (xấp xỉ 780–783 psi) ở 20°C. Một số model khác có thể sử dụng thông số khác hoặc không có accumulator.

Điều này cho thấy:

Back head 16,5 kg/cm² không đồng nghĩa accumulator cũng nạp 16,5 kg/cm².

Kỹ thuật viên cần xác định chính xác đang đo hoặc nạp khí tại bộ phận nào trước khi thực hiện.

Vì sao áp suất N₂ thay đổi theo nhiệt độ?

Khí nitơ nằm trong khoang kín nên áp suất thay đổi theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ tăng, áp suất khí cũng tăng; khi nhiệt độ giảm, áp suất giảm.

Đó là lý do các hãng thường quy định rõ điều kiện đo:

  • nhiệt độ môi trường;
  • nhiệt độ búa;
  • búa đang nguội hay đã vận hành;
  • vị trí mũi đục khi đo.

NPK yêu cầu đo áp suất khi mũi búa không chịu tải và được duỗi hoàn toàn, đồng thời nhấn mạnh áp suất thay đổi theo nhiệt độ khí.

Do đó, chỉ nhìn đồng hồ áp suất mà không xét nhiệt độ có thể dẫn đến kết luận sai rằng búa thiếu hoặc dư nitơ.

Dấu hiệu búa phá đá thiếu khí nitơ

Một trong những biểu hiện thường gặp nhất là búa phá đá đập yếu hơn bình thường.

Trong tài liệu xử lý sự cố, Soosan liệt kê áp suất N₂ tại back head thấp là một trong những nguyên nhân có thể khiến lực đập của búa giảm. Hãng cũng ghi nhận trường hợp lực đập giảm đột ngột kèm rung mạnh đường ống cao áp có thể liên quan đến rò khí tại back head.

dau hieu bua pha da thieu nito
dau hieu bua pha da thieu nito

Một số dấu hiệu nên kiểm tra gồm:

  • Lực đập yếu rõ rệt.
  • Búa hoạt động không ổn định.
  • Hiệu suất phá đá hoặc bê tông giảm.
  • Đường ống cao áp rung bất thường.
  • Áp suất nitơ giảm nhanh sau khi vừa nạp.

Tuy nhiên, búa phá đá đập yếu không phải lúc nào cũng do thiếu nitơ. Lưu lượng dầu không đủ, áp suất thủy lực sai, dầu bẩn, đường ống nghẹt, bơm yếu hoặc hư hỏng bên trong cũng có thể gây ra tình trạng tương tự.

Nạp quá nhiều khí nitơ có tốt không?

Không.

Nhiều người cho rằng tăng áp suất N2 búa thủy lực sẽ giúp piston đập mạnh hơn. Đây là cách xử lý không đúng.

NPK cảnh báo rõ rằng không được nạp quá áp suất quy định, bởi vượt mức pre-charge của nhà sản xuất có thể làm hư hỏng các bộ phận của búa.

Do đó, mục tiêu khi bơm nitơ không phải là “càng nhiều càng mạnh”, mà là:

đúng loại khí + đúng vị trí + đúng áp suất + đúng nhiệt độ đo.

Bao lâu nên kiểm tra khí nitơ búa phá đá?

Chu kỳ kiểm tra cũng phụ thuộc vào thiết kế và khuyến nghị của nhà sản xuất.

Ví dụ, manual của một số dòng NPK yêu cầu kiểm tra áp suất nitơ mỗi 100 giờ hoạt động.

Trong thực tế, nên kiểm tra sớm hơn nếu xuất hiện:

  • búa đập yếu;
  • lực đập giảm đột ngột;
  • nghi ngờ rò khí;
  • vừa sửa chữa hoặc tháo búa;
  • thay phớt, piston hoặc bộ phận liên quan;
  • búa để lâu không sử dụng.

Nếu áp suất giảm nhanh sau khi nạp, cần kiểm tra van nạp, gioăng/phớt hoặc các vị trí có khả năng rò rỉ thay vì liên tục bơm thêm khí.

Có thể dùng khí nén thay khí nitơ không?

Không nên.

Các tài liệu vận hành của NPK và Soosan đều yêu cầu chỉ sử dụng khí nitơ (N₂) khi nạp cho búa phá đá.

Không nên tự ý dùng khí nén thông thường hoặc loại khí khác để thay thế chỉ vì tiện có sẵn tại công trường.

Đồng thời, bình nitơ là bình khí áp suất cao nên việc kiểm tra và nạp cần sử dụng bộ đồng hồ, van và dụng cụ phù hợp. Trước khi tháo rời những bộ phận có chứa khí, phải xả áp theo đúng hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.

Cách xác định áp suất khí nitơ phù hợp cho búa

Trước khi bơm khí nitơ búa phá đá, nên xác định:

  1. Hãng sản xuất búa.
  2. Model chính xác.
  3. Nitơ được nạp tại back head hay accumulator.
  4. Nhiệt độ búa tại thời điểm kiểm tra.
  5. Trạng thái và vị trí của mũi đục.
  6. Áp suất được hãng quy định trong manual.

Không nên sử dụng một bảng áp suất truyền miệng cho tất cả các dòng búa.

Kết luận

Khí nitơ trong búa phá đá có vai trò quan trọng đối với quá trình tích trữ năng lượng, chuyển động piston và duy trì hiệu suất đập ở các thiết kế sử dụng khí. Với accumulator, nitơ còn giúp tích năng và hạn chế các đỉnh áp suất trong hệ thống thủy lực.

Quan trọng hơn, không có một mức áp suất khí nitơ búa phá đá áp dụng chung cho mọi model. Một số dòng Soosan sử dụng khoảng 16,5 kg/cm² tại back head ở 20°C, trong khi NPK PH Series quy định khoảng 12 bar khi nguội và 15 bar ở nhiệt độ vận hành. Accumulator lại có thể sử dụng mức áp suất hoàn toàn khác.

Vì vậy, trước khi nạp N₂, hãy kiểm tra đúng model búa và thông số của nhà sản xuất. Nếu búa có dấu hiệu đập yếu, rò khí hoặc áp suất giảm bất thường, Búa Phá Đá Miền Nam có thể hỗ trợ kiểm tra, tư vấn và xác định thông số phù hợp trước khi tiến hành sửa chữa hoặc nạp khí.

0765059186