Trong hệ thống khí nén của búa phá đá thủy lực, đồng hồ nito (hay còn gọi là đồng hồ nito búa phá đá) giữ vai trò thiết yếu trong việc đo và điều chỉnh áp suất khí N₂. Thiết bị này giúp người vận hành kiểm soát áp lực nito nạp vào buồng khí của búa, đảm bảo lực va đập mạnh mẽ, ổn định và an toàn. Dưới đây là bài viết tổng quan về cấu tạo, công dụng, phân loại và cách lựa chọn đồng hồ nito cho búa phá đá hãy tìm hieru những thông tin này với Siêu Thị Búa Phá Đá nhé !

Đồng hồ nito là gì?
Đồng hồ nito là thiết bị đo áp suất chuyên dụng cho khí nito, thường được gắn trực tiếp trên van điều áp (pressure gauge ) của bình chứa khí hoặc ngay tại cổng nạp vào buồng khí búa. Bộ phận này bao gồm:
- Mặt hiển thị áp suất (thang đo bar, psi).
- Kim báo áp suất chính xác.
- Vỏ kim loại bọc lớp sơn chống ăn mòn.
- Ren kết nối tiêu chuẩn G1/4”, G1/8” hoặc NPT tương thích với van bơm nito.
Công dụng chính của đồng hồ nito búa phá đá
- Đo áp suất khí nạp: Giúp theo dõi áp lực hiện tại của khí nito trong bình hoặc buồng khí.
- Điều chỉnh áp suất: Kết hợp với đồng hồ điều chỉnh (regulator) để gia tăng hoặc giảm áp theo yêu cầu của từng model búa.
- Cảnh báo rò rỉ, sai áp: Khi kim đồng hồ bất thường, người vận hành kịp thời phát hiện rò rỉ hoặc quá áp, tránh hư hỏng thiết bị.
- Đảm bảo an toàn: Ngăn ngừa hiện tượng sốc áp, cavitation, kéo dài tuổi thọ van và xi lanh búa.
Xem thêm bộ bơm khí nito
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
- Mặt đồng hồ: Là tấm kính chịu lực, chống sương mù, in thang đo từ 0–25 bar hoặc 0–350 psi.
- Kim chỉ báo: Được cân chỉnh chuẩn, chuyển động nhờ tác động của bộ cơ U-shaped Bourdon tube (ống mao quản hình chữ U).
- Bộ kết nối: Ren chuẩn G1/8” hoặc G1/4” để ráp vào thân van bơm nito.
- Vỏ ngoài: Thép không gỉ hoặc đồng mạ crom, sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu va đập.
Nguyên lý: Khi khí nito chảy vào ống Bourdon, áp suất đẩy ống giãn nở, cơ cấu bánh răng biến dạng này thành chuyển động quay của kim trên mặt số.
Phân loại đồng hồ nito búa phá đá
- Theo thang đo:
- 0–16 bar (0–230 psi) cho búa nhẹ (10–20 kg).
- 0–25 bar (0–350 psi) cho búa trung, lớn (30–50 kg).
- Theo kích thước mặt:
- Mặt 50 mm: nhỏ gọn, dùng cho búa mini, van nhỏ.
- Mặt 63 mm hoặc 80 mm: đọc dễ, dùng cho van lớn, trạm nạp khí trung tâm.
- Theo chất liệu:
- Đồng bọc mạ crom: chống ăn mòn, giá phổ thông.
- Thép không gỉ 304: chuyên dụng môi trường ẩm, biển, giá cao hơn.
Tiêu chí chọn mua đồng hồ nito
- Độ chính xác: Class 1.0 hoặc 1.6 (±1% hoặc ±1.6% vạch chia).
- Mức áp suất tối đa: Chọn thang đo vượt khoảng áp suất làm việc 20–30% để tránh quá áp.
- Kích thước mặt: Phù hợp không gian lắp đặt và tầm nhìn vận hành.
- Chất liệu vỏ và mặt kính: Ưu tiên thép không gỉ, chống va đập, chống nước.
- Chứng nhận chất lượng: ISO 9001, CE, chịu nhiệt từ -20°C đến +60°C.














Reviews
There are no reviews yet.