Búa phá đá USS1000 là dòng búa thủy lực Trung Quốc cỡ trung, phù hợp lắp cho máy đào, xe cuốc từ 11–16 tấn. Sản phẩm sử dụng mũi đục đường kính 100mm, trọng lượng khoảng 765kg và thiết kế Side Type nhỏ gọn, linh hoạt.
Với lưu lượng dầu yêu cầu 80–110 lít/phút và áp lực làm việc 150–170 bar, búa đáp ứng tốt các hạng mục phá đá, phá bê tông, đào móng, xử lý nền cứng và thi công công trình quy mô vừa.
Búa phá đá USS1000 được phát triển theo hướng lực đập khỏe, hạn chế gãy đinh và sử dụng nhiều vật liệu thép hợp kim tại các bộ phận chịu lực. Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần một dòng búa Trung Quốc có chi phí đầu tư hợp lý, dễ lắp đặt và thuận tiện thay thế phụ tùng.

Vì sao nên chọn búa phá đá USS1000?
Trong phân khúc búa phá đá dành cho máy đào 11–16 tấn, USS1000 có khả năng cân bằng tốt giữa trọng lượng, lực phá và yêu cầu thủy lực. Trọng lượng búa khoảng 765kg giúp thiết bị phù hợp với nhiều dòng máy đào cỡ trung đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
Một số lý do nên chọn búa phá đá USS1000:
- Mũi đục đường kính 100mm cho lực phá ổn định.
- Phù hợp máy đào, xe cuốc từ 11–16 tấn.
- Thiết kế Side Type nhỏ gọn, dễ quan sát mũi búa.
- Lưu lượng dầu 80–110 lít/phút, phù hợp nhiều dòng máy đào tầm trung.
- Áp lực làm việc 150–170 bar.
- Các bộ phận chính sử dụng thép hợp kim có độ bền cao.
- Dùng phớt NOK giúp hỗ trợ làm kín hệ thống thủy lực.
- Phụ tùng như đinh búa, phớt, bạc lót và chốt đinh dễ thay thế.
- Phù hợp phá đá, bê tông, nền đường và móng công trình.
Nhờ kết cấu quen thuộc và thông số thủy lực vừa phải, USS1000 phù hợp với các đơn vị thi công dân dụng, hạ tầng, phá dỡ và khai thác vật liệu quy mô vừa.
Điểm mạnh của búa phá đá USS1000
Đinh búa 100mm cho lực phá khỏe
Búa phá đá USS1000 sử dụng mũi đục đường kính 100mm. Kích thước này giúp truyền lực va đập tốt xuống bề mặt đá hoặc bê tông, tạo vết nứt nhanh và hỗ trợ rút ngắn thời gian thi công.
Đinh búa USS được chế tạo từ thép 40Cr, phù hợp với chi tiết thường xuyên chịu ma sát và lực va đập. Tùy theo vật liệu cần phá, khách hàng có thể lựa chọn mũi nhọn, mũi dẹt hoặc loại mũi chuyên dùng cho bê tông.
Đường kính ắc 65mm cũng giúp xác định kích thước gá khi lắp búa lên máy đào. Tuy nhiên, kỹ thuật viên vẫn cần đo thêm chiều rộng chân cần, khoảng cách tai gá và kích thước ty gầu trước khi gia công gá.
Vật liệu hợp kim hỗ trợ tăng độ bền
Các bộ phận quan trọng của búa phá đá USS1000 sử dụng nhiều loại thép hợp kim khác nhau:
- Piston GCr15: có độ cứng cao, phù hợp với chi tiết chuyển động và chịu va đập.
- Thân trước 40Cr: hỗ trợ tăng khả năng chịu lực và chống mài mòn.
- Thân sau 42CrMo: có độ bền cao, phù hợp với bộ phận chịu tải lớn.
- Xi lanh 20CrMo: đáp ứng yêu cầu chịu áp lực trong hệ thống thủy lực.
- Đinh búa 40Cr: hỗ trợ tăng độ cứng và khả năng chịu va đập.
- Bạc ngoài 40Cr: chịu ma sát trong quá trình búa hoạt động.
- Bạc trong 42CrMo: tăng độ ổn định tại khu vực dẫn hướng đinh búa.
- Bu lông dọc 42CrMo: hỗ trợ liên kết chắc chắn các cụm thân búa.
- Chốt đinh 42CrMo: chịu lực giữ đinh trong quá trình vận hành.
- Phớt NOK: giúp hạn chế tình trạng rò rỉ dầu thủy lực.
Việc sử dụng đúng vật liệu tại từng bộ phận giúp búa hoạt động ổn định hơn trong môi trường nhiều bụi, rung động và tải trọng lớn.
Phù hợp phá đá, bê tông và nền cứng
Búa phá đá USS1000 phù hợp với nhiều hạng mục thi công như:
- Phá đá xanh, đá mồ côi và đá khối vừa.
- Phá bê tông móng, bê tông sàn và bê tông cốt thép.
- Đào phá nền đất có nhiều đá cứng.
- Thi công đường giao thông và công trình hạ tầng.
- Phá dỡ nhà xưởng, tường và nền bê tông cũ.
- Đào móng công trình dân dụng.
- Khai thác đá và vật liệu xây dựng quy mô vừa.
Thiết kế Side Type giúp người vận hành quan sát vị trí đinh búa thuận tiện hơn, đặc biệt khi cần phá chính xác tại các khu vực có không gian thi công hạn chế.
Thông số kỹ thuật búa phá đá USS1000
Để búa phá đá USS1000 vận hành ổn định và không gây quá tải cho hệ thống bơm thủy lực, máy đào cần đáp ứng đúng lưu lượng dầu và áp lực làm việc theo khuyến nghị.
| Đặc tính kỹ thuật | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Model | — | USS1000 |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Kiểu thiết kế | — | Side Type |
| Đường kính mũi đục | mm | 100 |
| Đường kính ắc | mm | 65 |
| Trọng lượng búa | kg | 765 |
| Lưu lượng dầu | lít/phút | 80–110 |
| Áp lực làm việc | bar | 150–170 |
| Máy đào thích hợp | tấn | 11–16 |
| Vật liệu piston | — | GCr15 |
| Vật liệu thân trước | — | 40Cr |
| Vật liệu thân sau | — | 42CrMo |
| Vật liệu xi lanh | — | 20CrMo |
| Vật liệu đinh búa | — | 40Cr |
| Loại phớt | — | NOK |
Với trọng lượng khoảng 765kg, búa cần được lắp trên máy đào có tải trọng phù hợp, kết cấu cần ổn định và hệ thống thủy lực đáp ứng lưu lượng từ 80–110 lít/phút.
Nếu lưu lượng dầu quá thấp, búa có thể yếu lực hoặc đập không đều. Nếu áp lực vượt quá mức khuyến nghị, phớt, piston và các chi tiết thủy lực có thể bị ảnh hưởng trong quá trình sử dụng lâu dài.
Búa phá đá USS1000 lắp cho máy đào nào?
Búa phá đá USS1000 phù hợp với máy đào, xe cuốc từ 11–16 tấn. Đây là nhóm máy thường được sử dụng trong xây dựng dân dụng, san lấp mặt bằng, phá dỡ công trình và thi công hạ tầng.
Một số dòng máy đào có thể tham khảo:
| Hãng máy đào | Dòng máy tham khảo |
| Komatsu | PC120, PC128, PC130, PC138 |
| Caterpillar | CAT 312, CAT 313, CAT 315 |
| Hitachi | ZX120, ZX130, ZX135 |
| Kobelco | SK120, SK130, SK135, SK140 |
| Hyundai | R140, R145, HX140 |
| Doosan / Develon | DX140, DX150 |
| Volvo | EC140, EC150 |
| Sumitomo | SH120, SH125, SH135 |
| Sany | SY135, SY155 |
| XCMG | XE135, XE150 |
| Liugong | 913E, 915E |
| Zoomlion | ZE135, ZE150 |
Danh sách trên mang tính tham khảo theo tải trọng máy. Trước khi lắp búa phá đá USS1000, cần kiểm tra thêm lưu lượng dầu thực tế, áp lực đường búa, kích thước ắc, chiều rộng chân cần và khoảng cách giữa hai tai gá.
Lưu ý trước khi lắp búa phá đá USS1000 cho máy đào
Trước khi lắp búa, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố sau:
- Tải trọng máy đào: nên nằm trong dải từ 11–16 tấn.
- Lưu lượng dầu: cần đạt khoảng 80–110 lít/phút.
- Áp lực làm việc: phù hợp trong khoảng 150–170 bar.
- Đường kính ắc: thông số tiêu chuẩn là 65mm.
- Kích thước gá: cần đo chân cần, tai gá và ty gầu thực tế.
- Tình trạng đường dầu: không bị nghẹt, nứt hoặc rò rỉ.
- Loại mũi đục: chọn đúng theo vật liệu cần phá.
- Chế độ bơm mỡ: cần bơm đủ mỡ vào bạc và đinh búa trước khi vận hành.
Trong quá trình sử dụng, không nên để búa đập khan khi mũi chưa tiếp xúc với vật liệu. Người vận hành cũng không nên dùng búa để cạy, kéo hoặc xoay đá vì có thể làm cong đinh, hỏng bạc và tăng tải cho chân cần.
Câu hỏi thường gặp về búa phá đá USS1000
Búa phá đá USS1000 lắp cho xe bao nhiêu tấn?
Búa phá đá USS1000 phù hợp với máy đào, xe cuốc từ 11–16 tấn.
Búa phá đá USS1000 có phải búa Trung Quốc không?
Có. Đây là dòng búa thủy lực Trung Quốc, được thiết kế theo hướng lực đập khỏe, kết cấu Side Type và phù hợp với nhiều máy đào cỡ trung.
Búa phá đá USS1000 sử dụng đinh bao nhiêu?
Búa sử dụng mũi đục đường kính 100mm.
Búa phá đá USS1000 có đường kính ắc bao nhiêu?
Đường kính ắc tiêu chuẩn của búa là 65mm. Kích thước gá thực tế vẫn cần được kiểm tra theo từng dòng máy đào.
Búa phá đá USS1000 cần lưu lượng dầu bao nhiêu?
Búa cần lưu lượng dầu từ 80–110 lít/phút để vận hành ổn định.
Búa phá đá USS1000 dùng áp lực bao nhiêu?
Áp lực làm việc phù hợp của búa là 150–170 bar.
Búa phá đá USS1000 có lắp được cho Komatsu PC130 không?
Có thể tham khảo lắp cho Komatsu PC130 vì đây là dòng máy nằm trong nhóm tải trọng phù hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra lưu lượng dầu, áp lực và kích thước gá trước khi lắp.
Búa phá đá USS1000 có phá được bê tông không?
Có. Sản phẩm phù hợp phá bê tông móng, bê tông sàn, nền bê tông cũ và nhiều kết cấu bê tông trong công trình dân dụng, hạ tầng.
Mua búa phá đá USS1000 ở đâu uy tín được bảo hành?
Khách hàng đang cần tìm búa phá đá USS1000 cho máy đào từ 11–16 tấn có thể tham khảo sản phẩm tại Siêu Thị Búa Phá Đá Việt Nam – đơn vị chuyên cung cấp búa phá đá, phụ tùng búa và thiết bị công tác cho máy đào trên toàn quốc.
Với đinh búa 100mm, trọng lượng khoảng 765kg, lưu lượng dầu 80–110 lít/phút và áp lực làm việc 150–170 bar, USS1000 phù hợp cho các công trình phá đá, phá bê tông, đào móng và xử lý nền cứng quy mô vừa.
Sản phẩm có thể tham khảo lắp cho nhiều mẫu máy đào phổ biến như Komatsu PC130, Caterpillar CAT 313, Hitachi ZX130, Kobelco SK135, Hyundai R140, Doosan DX140, Volvo EC140 và Sany SY135.
Khi mua búa phá đá USS1000 tại Siêu Thị Búa Phá Đá Việt Nam, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn chọn búa theo đúng tải trọng và model máy đào.
- Kiểm tra lưu lượng dầu, áp lực và kích thước gá.
- Hỗ trợ lựa chọn loại mũi đục phù hợp.
- Cung cấp phụ tùng như đinh búa, phớt, bạc lót và chốt đinh.
- Bảo hành sản phẩm từ 6–12 tháng tùy dòng búa.
- Sản phẩm lỗi không hoạt động được hỗ trợ đổi 1:1.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng trên toàn quốc.
Liên hệ Siêu Thị Búa Phá Đá Việt Nam để được tư vấn về búa phá đá USS1000: 0765059186 – 0708448999.












